喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦝑
U+26751
12 劃
喃
dục
切
意義
dục
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bồ dục: quả thận của thú nuôi.
Etymology: F2: nhục ⺼⿰育 dục
範例
dục
(1)
𰯡
𦝑
庒
旦
盤
次
𠄼
Bồ dục chẳng đến bàn thứ năm.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 28a