喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦙴
U+26674
9 劃
喃
部:
肉
chỏ
切
意義
chỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cùi chỏ, ngòn chỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Khuỷu tay: Cùi chỏ
2.
Ngón tay gần ngón cái
Etymology: Hv nhục chủ
組合詞
3
指𦙴
chỉ chỏ
•
蒐𦙴
cùi chỏ
•
𪐬𦙴
ngòn chỏ