喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦙦
U+26666
8 劃
喃
部:
肉
tim
切
意義
tim
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cơ quan bơm máu
2.
Tấm lòng: Quả tim trong sạch
3.
Phần ở giữa
Etymology: tâm; nhục tâm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
quả tim