喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦖱
U+265B1
15 劃
喃
tai
切
意義
tai
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
哉
:tai
Etymology: F1: nhĩ 耳⿰哉 tai
範例
tai
油
𠊛
决
𢚸
學
道
𠳨
朱
𫨩
𧤁
兔
蟵
或
仉
篤
志
眞
修
䀡
朱
別
頭
𧍏
𦖱
螠
Dầu người quyết lòng học đạo, hỏi cho hay sừng thỏ lông rùa. Hoặc kẻ dốc chí chân tu, xem cho biết đầu cua tai ếch.
Source: tdcndg | Thiền tịch phú, 41a