喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦕳
U+26573
12 劃
喃
部:
耳
lảu
切
意義
lảu
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nghĩa như Làu* : Lảu thông kinh sử
2.
Từ đệm sau Lá* : Mùa đông lá lảu rụng hết
Etymology: Hv lão; nhĩ lão
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lảu thông