喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦏓
U+263D3
18 劃
喃
部:
羊
bọn
切
意義
bọn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhóm người: Cả bọn
Etymology: (Hv bạn) (khẩu bổn; quần bổn)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
một bọn; cả bọn
組合詞
2
結𦏓
kết bọn
•
𦏓𡮠
bọn mày