喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦎡
U+263A1
14 劃
喃
部:
羊
xinh
切
意義
xinh
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đẹp nhẹ nhàng (hay nói về đàn ông: Xinh trai; Xinh xắn; Cảnh xinh như vẽ
Etymology: (Hv sinh; xanh) (mĩ sinh)
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
xinh đẹp, xinh xắn
組合詞
3
𦎡惵
xinh đẹp
•
𦎡迦逋
Xinh-ga-po(bo)
•
𦎡𢷂
xinh xắn