喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦉗
U+26257
18 劃
喃
部:
缶
類: F2
niêu
siêu
切
意義
niêu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nồi niêu
siêu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cái ấm đun nước có vòi.
Etymology: F2: phẫu 缶⿰堯 nghiêu
範例
siêu
丐
𨯛
丐
𦉗
Cái ấm. Cái siêu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 14b
組合詞
2
𩚵𦉗
cơm niêu
•
鈉𦉗
nồi niêu