意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vò dừ: Nhàu nát
Etymology: (Hv kiểu)(miên + nhau* )
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vỏ nhàu, vải nhàu
組合詞4
nhàu nát•vải nhàu•càu nhàu•nhàu nhàu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv kiểu)(miên + nhau* )