喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦄌
U+2610C
17 劃
喃
部:
糸
chắp
切
意義
chắp
Bảng Tra Chữ Nôm
chắp gai
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
執
:chắp
Etymology: mịch 糸⿰執 chấp
範例
chắp
繼
𦄌
𦀼
創
𨢟
𠚢
“Kế”: chắp nối. “Sáng”: gây nên.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VI, 11a