喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦃁
U+260C1
15 劃
喃
部:
糸
cước
切
意義
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
cước
組合詞
3
用𦃁𫜵絏竿鉤
dùng cước làm dây cần câu
•
𢬣發𦃁
tay phát cước
•
𡥵𦃁
con cước