喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦁿
U+2607F
14 劃
喃
部:
糸
gò
gô
切
意義
gò
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ghìm bằng dây: Gò cương; Gò bó
2.
Gắng sức: Gò gẫm
Etymology: Hv miên cô
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gò bó
gô
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gô cổ, trói gô
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trói chặt: Trói gô (Còn âm là Trói gò)
Etymology: Hv miên cô
組合詞
3
𪃿𦁿
gà gô
•
繓𦁿
trói gô
•
𦁿𦙶
gô cổ