喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦀴
U+26034
12 劃
喃
部:
糸
măng
mạng
切
意義
mạng
(5)
Bảng Tra Chữ Nôm
mạng nhện
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vải rất mỏng: Mạng che mặt
2.
Vá lỗ thủng ở vải bằng chỉ: Mạng áo
3.
Lưới: Mạng (màng) nhện; Mạng thép
4.
Liều; ẩu: Văng mạng
Etymology: (Hv miên mang)(miên mạng)
General
(1)
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
cây măng cụt