喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦀅
U+26005
12 劃
喃
部:
糸
niền
niềng
切
意義
niền
(4)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Cái vành, đồ dùng mà ráng thùng bộng, vv.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vành bánh xe:
2.
Đai thùng
Etymology: Hv miên niên
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đóng niền
niềng
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
niềng niễng