喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥿕
U+25FD5
11 劃
喃
chụm
切
意義
chụm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
站
:chụm
Etymology: F2: mịch 糸⿰占 chiếm
範例
chụm
(1)
𥿕
自
然
𦫼
蔑
間
𢷀
空
汰
汰
糁
紅
塵
Chụm tự nhiên lều một căn. Giũ không thảy thảy tấm hồng trần.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 35b