喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥿁
U+25FC1
10 劃
喃
部:
糸
vướng
vưởng
vương
切
意義
Bảng Tra Chữ Nôm
vướng víu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vất vưởng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vương vấn; vương vãi
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
vương
組合詞
3
𥿁𫵞
vương vãi
•
𥿁𦄞
vương vấn
•
𦄞𥿁
vấn vương