喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥾋
U+25F8B
8 劃
喃
部:
糸
nái
切
意義
nái
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lụa thô: Quần nái
Etymology: (Hv lại)(miên nãi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lụa nái, quần nái, áo nái
組合詞
2
𥾋𫄎
lụa nái
•
裙𥾋
quần nái