喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥽵
U+25F75
24 劃
喃
部:
米
類: F2
nhão
dẻo
切
意義
nhão
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cơm nhão
dẻo
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
(như dẻo ).
Etymology: F2: mễ 米⿰繞 nhiễu
範例
dẻo
(1)
𥽌
𥽵
Gạo dẻo.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, X, 2a