喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥺕
U+25E95
13 劃
喃
部:
米
類: F1
bã
切
意義
bã
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phần xác còn lại sau khi đã rút hết chất tinh túy.
Etymology: F1: mễ 米⿰把 bả
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bã rượu
範例
bã
(1)
糟
粕
𥺕
𥽎
“Tao phách”: Bã hèm.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 23b