喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥺆
U+25E86
13 劃
喃
部:
米
sền
切
意義
sền
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Quánh lại nhè nhẹ: Sền sệt; Đường thắng đã sền sệt
Etymology: (Hv mễ trình)(thắng: TH shèng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đặc sền sệt