喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥹯
U+25E6F
12 劃
喃
部:
米
類: F2
dồi
sùi
giồi
切
意義
dồi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
miếng dồi
giồi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bôi trát, tô điểm.
Etymology: F2: mễ 米⿰耒 lỗi
範例
giồi
統
他
鵉
另
𧗱
臺
𥹯
𦰤
𱦉
䋦
掑
𢷀
縱
Thủng tha Loan mới về đài. Mặt giồi lau sạch, mối cài giũ tung.
Source: tdcndg | Hoa tiên nhuận chính, 12b
組合詞
2
泏𥹯
sụt sùi
•
莘𥹯
sần sùi