喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥹀
U+25E40
10 劃
喃
部:
米
類: F2
tấm
切
意義
tấm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gạo gãy vỡ thành hạt vụn.
Etymology: F2: mễ 米⿰心 tâm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tấm cám
範例
tấm
(1)
𩛜
𩛂
𠬠
𡞕
𠬠
𫯳
𠬠
墝
粓
𥹀
油
𢚸
咹
𨔈
Đói no một vợ một chồng. Một niêu cơm tấm dầu lòng ăn chơi.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 50b