喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥵿
U+25D7F
19 劃
喃
部:
竹
mung
切
意義
mung
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mưu kế: Mánh mung
2.
Cụm từ: Mung xung (* tấm che bằng trúc; * lá mặt bên ngoài)
Etymology: Hv trúc mông
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mung xung