喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥵘
U+25D58
19 劃
喃
部:
竹
rây
切
意義
rây
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sàng lỗ nhỏ: Cái rây
2.
Lọc bằng cái rây: Rây thuốc; Rây bột
Etymology: (Hv sư; miên sai)(trúc tây; trúc rầy* )
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rây bột