喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥱯
U+25C6F
16 劃
喃
部:
竹
thời
切
意義
thời
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giỏ tre đựng cá, cua...: Bỏ cá vào thời
Etymology: Hv trúc thì
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thời kỳ
組合詞
1
𠬃𩵜𠓨𥱯
bỏ cá vào thời