喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥫭
U+25AED
9 劃
喃
部:
竹
nứa
切
意義
nứa
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại tre có lớp gỗ mỏng: Phên nứa
Etymology: mộc na; trúc nữ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ống nứa
組合詞
3
𣘃𥫭
cây nứa
•
𤿤𥫭
bè nứa
•
䈵𥫭
ống nứa