喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥡘
U+25858
15 劃
喃
部:
禾
vựa
切
意義
vựa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vựa thóc, vựa vải
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kho chất đống: Vựa cây; Đổ lúa vào vựa
Etymology: (Hv bị; mộc vị) (hoà ½ bị)