喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥠒
U+25812
14 劃
喃
gié
切
意義
gié
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhánh của cụm hoa kép.
Etymology: F2: hoà 禾⿰帝 đế
範例
gié
(1)
穭
㐌
𢧚
𥠒
㐌
噤
牟
Lúa đã nên gié, đã ngậm mầu.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VII, 16a