喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥗍
U+255CD
20 劃
喃
部:
石
rè
切
意義
rè
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Âm thanh khàn: Lệnh vỡ kêu rè rè
2.
Ngập ngừng: Rụt rè
Etymology: Hv đề; thạch lê
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rụt rè
組合詞
1
揬𥗍
rụt rè