喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥖔
U+25594
17 劃
喃
部:
石
類: F2
sạn
切
意義
sạn
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:sạn
Etymology: F2: thạch 石⿰棧sạn
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hạt sạn
範例
sạn
(1)
沙
吉
礫
𥖔
“Sa”: cát. “Lạc”: sạn.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, I, 15a
組合詞
2
籺𥖔
hạt sạn
•
𥖔𩈘
sạn mặt