喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥕥
U+25565
16 劃
喃
部:
石
簡:
𥐰
gồ
切
意義
gồ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giô lên cao: Trán (mũi) gồ cao
2.
Không bằng phẳng: Gồ ghề
Etymology: Hv thạch khu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gồ ghề
組合詞
3
𩑰𥕥
trán gồ
•
𥕥𥗎
gồ ghề
•
𡐙𥕥
đất gồ