喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥔦
U+25526
14 劃
喃
部:
石
vôi
切
意義
vôi
(4)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Tro sò hến, tro đá hầm ra.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chất Hv gọi là Thạch hôi: Tôi vôi; Quét vôi
2.
Tên chim: Chìa vôi
Etymology: (Hv hôi) (thạch hôi; thạch bôi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tôi vôi