喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥔜
U+2551C
14 劃
喃
hang
切
意義
hang
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Khoảng trống trong lòng đất, lòng núi.
Etymology: F2: thạch 石⿰香 hương
範例
hang
(1)
𥔜
𥒥
Hang đá.
Source: tdcndg | Dictionarium Anamitico-Latinum, 240