喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥑃
U+25443
9 劃
喃
部:
石
bền
切
意義
bền
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giữ cho lâu dài: Bền chí; Bền màu
Etymology: (Hv thạch biện) (miên biện; biền)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bền bỉ