喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥑁
U+25441
9 劃
喃
vỡ
切
意義
vỡ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vỡ lở: bung ra, không còn giữ kín được nữa.
Etymology: F2: thạch 石⿰把 → 巴 bả
範例
vỡ
(1)
餒
寃
𥓅
𥑁
賖
𧵆
𥪞
茄
𠊛
質
𱥺
吝
如
𢬧
Nỗi oan lở vỡ xa gần. Trong nhà người chật một lần như nêm.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 25b