喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥉹
U+25279
16 劃
喃
部:
目
類: F2
loà
nhoà
切
意義
loà
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Mắt mờ.
Etymology: F2: mục 目⿰螺 → 累 loa
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
mắt loà
範例
loà
(1)
昏
𥉹
眊
𥉹
𥋶
“Hôn”: loà. “Mạo”: loà lẫm.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 59a
組合詞
6
𥉹眜
loà mắt
•
扠𥉹
xoá nhoà
•
𤏬𥉹
sáng loà
•
𥉹汊
loà xoà
•
溂𥉹
nhạt nhoà
•
霧𥉹
mù loà