喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥈢
U+25222
14 劃
喃
部:
目
mí
切
意義
mí
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nếp da mỏng che mắt: Mắt một mí
2.
Lộ bí mật (tiếng bình dân): Bật mí
Etymology: (Hv mục mi)(mục mĩ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mí mắt
組合詞
1
𥈢眜
mí mắt