喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥅿
U+2517F
11 劃
喃
部:
目
chợp
切
意義
chợp
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mi mắt cử động: Chợp mắt
2.
Ngủ: Khó chợp mắt
Etymology: (Hv chấp)(chấp; mục chấp)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chợp mắt