喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥅡
U+25161
11 劃
喃
部:
目
類: F2
nhè
nhe
切
意義
nhè
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhè đầu mà đánh
nhe
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhăm nhe: lăm le, rắp mong.
Etymology: F2: mục 目⿰而 nhi
範例
nhe
覬
覦
𥄮
𥅡
“Khải du”: nhăm (nhắm) nhe (nhằm nhè).
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 40a