喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥃚
U+250DA
24 劃
喃
部:
皿
類: F1
mâm
切
意義
mâm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣙺
:mâm
Etymology: F1: âm 音⿰盤 bàn
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mâm cơm
範例
mâm
(1)
盤
𥃚
几
𧦔
“Bàn”: mâm. “kỷ”: ghế.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 6b