喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥂉
U+25089
15 劃
喃
部:
皿
trộm
切
意義
trộm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lấy lén: Ăn trộm
2.
Thầm trong lòng: Trộm nghĩ
3.
Ra mồ hôi khi ngủ: Mồ hôi trộm (đạo hãn)
Etymology: (Hv lạm)(mục đạo; đôn đạo)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
trộm cướp