喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤻎
U+24ECE
18 劃
喃
部:
疒
cúm
切
意義
cúm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh cảm: Ngừa cúm
Etymology: (Hv nạch cấm)(khẩu cấm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cảm cúm, cúm gà
組合詞
1
病𤻎
bệnh cúm