喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤺭
U+24EAD
17 劃
喃
部:
疒
buốt
切
意義
buốt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cảm giác tê cóng vì lạnh: Rét buốt
2.
Lòng đau xót: Buốt ruột
Etymology: (Hv phốc) (nạch bột; nạch bút)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rét buốt; đau buốt