喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤹗
U+24E57
15 劃
喃
部:
疒
類: F2
ỏng
切
意義
ỏng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bụng phình to do bệnh nội tạng.
Etymology: F2: nạch 疒⿸翁 ông
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bụng ỏng
範例
ỏng
(1)
𧓆
𧓆
固
𦑃
時
𠖤
𫽄
繩
䏾
𤹗
抔
𡮠
墫
Chuồn chuồn có cánh thì bay. Chẳng thằng bụng ỏng bắt mày đem chôn.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 43a