喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤸫
U+24E2B
15 劃
喃
類: F2
簡:
𤶧
hoen
切
意義
hoen
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
渲
:hoen
Etymology: F2: nạch 疒⿸悁 → 員 quyên
範例
hoen
(1)
桃
𤸫
𤷄
𦟐
柳
散
作
眉
Đào hoen quẹn má, liễu tan tác mày.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 30b
組合詞
2
𤸫癋
hoen ố
•
𤸫釲
hoen gỉ