喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤶻
U+24DBB
12 劃
喃
部:
疒
類: F2
nghén
切
意義
nghén
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Có thai, mang bầu.
Etymology: F2: nạch 疒⿸見 kiến
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thai nghén
範例
nghén
(1)
惡
阻
弹
婆
瘖
𤶻
“Ác trở”: đàn bà ốm nghén.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 59a