喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤶈
U+24D88
11 劃
喃
部:
疒
tấy
dấu
切
意義
tấy
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh sưng phù: Vết thương tấy lên
Etymology: Hv nạch tây
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sưng tấy lên
dấu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
thuốc dấu
組合詞
1
𤷖𤶈
sưng tấy