喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤵖
U+24D56
9 劃
喃
部:
疒
類: F2
nhức
nét
vết
切
意義
Bảng Tra Chữ Nôm
nét mặt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vết thương
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
vết
組合詞
6
𤵖𤵪
vết sẹo
•
𤵖傷
vết thương
•
𤵖油𰺽
vết dầu loang
•
𤵖跡
vết tích
•
𤵖痕
vết ngấn
•
𥻡𤵖傷
mày vết thương