喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤯶
U+24BF6
13 劃
喃
部:
生
cữ
切
意義
cữ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đàn bà vào hồi sinh đẻ: Ở cữ
Etymology: (Hv cử; cử sinh)(nhục lăng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
kiêng cữ, ở cữ