喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤭷
U+24B77
13 劃
喃
部:
瓦
類: F2
chậu
切
意義
chậu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
(Đồ gốm hoặc kim loại, đựng nước rửa.)
2.
Như
𠰉
:chậu
Etymology: F2: ngõa 瓦⿰俞 dũ
範例
chậu
(1)
涓
玉
食
補
香
醪
扱
𩕳
𪲾
沒
𤭷
漿
沒
𤮒
Quên ngọc thực, bỏ hương lao. Cắp nạnh cà một chậu, tương một hũ (lọ).
Source: tdcndg | Vịnh Hoa Yên tự phú, 28a